TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

木馬(もくば)

もくばmokuba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỘC MÃ 木 mộc·馬 mã

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộc mã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 木馬

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wooden horse; rocking horse
  • Danh từ vaulting horse; horse used in gymnastics
  • Danh từ the horse (ancient torture device that one was forced to straddle with rocks hanging from the feet)

Từ liên quan với 木馬

Từ ghép có 木馬

  • 回転木馬 — Đu quay, trò kéo quân, vòng quay ngựa gỗ.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.