木々
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộc mộc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 木々
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (many) trees; every tree; all kinds of trees
Cách viết khác: 木木, 樹々, 樹樹
Câu ví dụ với 木々
- もしあの丘の木々が切り倒されたら、急速に浸食を見ることになるだろう。 Nếu cây trên ngọn đồi đó bị chặt đi, bạn sẽ thấy sự xói mòn xảy ra khá nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2349065
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.