期す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 期す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fix (a time, date, etc.); to set
- Động từ to expect; to hope for; to look forward to; to foresee; to anticipate
- Động từ to resolve (to do); to decide upon; to prepare for; to promise; to pledge
Cách chia của 期す
| Thể lịch sự (ます) | 期します |
| Thể て | 期して |
| Quá khứ (た) | 期した |
| Phủ định (ない) | 期さない |
| Khả năng | 期せる |
| Ý chí (よう) | 期そう |
| Điều kiện (ば) | 期せば |
| Bị động | 期される |
| Sai khiến | 期させる |
| Mệnh lệnh | 期せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 期す
- 予期せぬエラーが発生しました。 Đã xảy ra lỗi không mong muốn.Tatoeba #2960838
- 私はその会議を延期してはどうかと提案した。 Tôi đề nghị hoãn cuộc họp.Tatoeba #160259
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).