服する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 服する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to obey; to submit to; to yield to; to accept; to abide by
- Động từ to serve (in the army, a prison sentence, etc.)
- Động từ to go into (mourning); to observe
- Động từ to take (medicine, poison, etc.); to drink (tea)
Cách chia của 服する
| Thể lịch sự (ます) | 服します |
| Thể て | 服して |
| Quá khứ (た) | 服した |
| Phủ định (ない) | 服さない |
| Ý chí (よう) | 服しよう |
| Điều kiện (ば) | 服すれば |
| Bị động | 服される |
| Sai khiến | 服させる |
| Mệnh lệnh | 服しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 服する
- 戦車や飛行機は軍隊を打ち破ることはできようが、国民を征服することはできない。 Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141319
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.