TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

有職(ゆうしょく)

ゆうしょくyūshoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU CHỨC 有 hữu·職 chức

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu chức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 有職

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ holding a job; being employed; gainful employment
  • Danh từ being learned; being knowledgeable (cổ)
  • Danh từ having great artistic talent; being a skilled performer (cổ)
  • Danh từ being well-versed in usages or practices of the court or military households (cổ)

Cách viết khác: 有識, ゆうそく, ゆうしき, ゆうそこ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 有職

Trái nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.