有数
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 有数
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na prominent; eminent; leading; foremost; distinguished
Từ liên quan với 有数
Câu ví dụ với 有数
- グランド・キャニオンはアメリカ有数の人気スポットだ。 Grand Canyon là một điểm du lịch nổi tiếng hàng đầu của Mỹ.Tatoeba #2454475
- 穀物生産の落ち込みによって、中国は急速に日本を上回る世界有数の穀物輸入国となることが予想される。 Do sự suy thoái của ngành sản xuất ngũ cốc, Trung Quốc được dự báo là sẽ vượt Nhật Bản trở thành quốc gia nhập khẩu ngũ cốc hàng đầu thế giới.Tatoeba #76161
- そこは世界でも有数の美しい街です。 Đó là một trong những thành phố đẹp nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9011747
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.