有する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 有する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to have; to possess; to own; to be endowed with
Cách chia của 有する
| Thể lịch sự (ます) | 有します |
| Thể て | 有して |
| Quá khứ (た) | 有した |
| Phủ định (ない) | 有さない |
| Ý chí (よう) | 有しよう |
| Điều kiện (ば) | 有すれば |
| Bị động | 有される |
| Sai khiến | 有させる |
| Mệnh lệnh | 有しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 有する
- 女たちは何でも共有している。 Con gái chia sẻ với nhau mọi thứ.Tatoeba #2142180
- トムはゴルフ場を所有しているんですよ。 Tom đang sở hữu một sân golf đấy.Tatoeba #8866572
- 25歳以上のすべてのチベット人は亡命チベット代表者議会の議員選挙に立候補する権利を有する。 Mọi người dân Tây Tạng trên 25 tuổi đều có quyền tự ứng cử vào Hiệp hội Đại biểu Nhân dân Tây Tạng.Tatoeba #523521
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).