TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

月餅(げっぺい)

げっぺいgeppei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 月 nguyệt·餅 bính

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

月餅 nghĩa là bánh trung thu.

Nghĩa của 月餅

Danh từ

  1. Bánh trung thu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mooncake; disc-shaped confection of wheat-flour dough filled with bean paste, usu. eaten during Autumn in China

Câu hỏi thường gặp

月餅 nghĩa là gì?

月餅 (danh từ) nghĩa là bánh trung thu.

月餅 đọc là gì?

月餅 đọc là げっぺい (romaji: geppei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.