Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyệt quang bồ tát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
月光菩薩 nghĩa là nguyệt quang bồ tát.
Nghĩa của 月光菩薩
Danh từ riêng
Nguyệt quang bồ tát. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Candraprabha (bodhisattva)
Câu hỏi thường gặp
月光菩薩 nghĩa là gì?
月光菩薩 (danh từ riêng) nghĩa là nguyệt quang bồ tát.
月光菩薩 đọc là gì?
月光菩薩 đọc là がっこうぼさつ (romaji: gakkōbosatsu).
Âm Hán Việt của 月光菩薩 là gì?
Âm Hán Việt của 月光菩薩 là "nguyệt quang bồ tát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.