TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

最悪(さいあく)

từ thông dụng
さいあくsaiaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐI ÁC 最 tối·悪 ác

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối ác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 最悪

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na worst
  • Tính từ đuôi na horrible; horrid; awful; terrible (khẩu ngữ)
  • Phó từ in the worst case; if worst comes to worst (khẩu ngữ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 最悪

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 最悪

  • 最悪の事態に備えるべきです。 Bạn cần phải chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.Tatoeba #1513330
  • これは自分が今まで見た中で最悪の映画だ。 Đây là bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem.Tatoeba #1750492
  • 最悪の場合を考えておこう。 hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4776
  • この映画、最悪だよ。 Bộ phim này dở tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10099601
  • 何もかもが最悪だ。 Mọi thứ quá tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10553642
  • その洪水は彼らが経験した中で最悪の災害だった。 Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1785425
  • 我々は常に最悪の事態に備えていなければならない。 Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185768

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.