最中
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 最中
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (in) the middle of; (in) the midst of; (in) the course of; (at) the height of
Cách viết khác: さ中, さなか