TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カリグラフィー

karigurafī giọng máy của trình duyệt

カリグラフィー nghĩa là bút pháp, thư pháp.

Nghĩa của カリグラフィー

Danh từ

  1. Bút pháp, thư pháp.

Từ liên quan với カリグラフィー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calligraphy (esp. calligraphy not based on Chinese characters)

Câu hỏi thường gặp

カリグラフィー nghĩa là gì?

カリグラフィー (danh từ) nghĩa là bút pháp, thư pháp.

カリグラフィー đọc là gì?

カリグラフィー đọc là カリグラフィー (romaji: karigurafī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.