TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

書誌学(しょしがく)

từ thông dụng
しょしがくshoshigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯ CHÍ HỌC 書 thư·誌 chí·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thư chí học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

書誌学 nghĩa là thư mục học.

Nghĩa của 書誌学

Danh từ

  1. Thư mục học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bibliography (study of books); bibliology

Câu hỏi thường gặp

書誌学 nghĩa là gì?

書誌学 (danh từ) nghĩa là thư mục học.

書誌学 đọc là gì?

書誌学 đọc là しょしがく (romaji: shoshigaku).

Âm Hán Việt của 書誌学 là gì?

Âm Hán Việt của 書誌学 là "thư chí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.