書誌
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thư chí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
書誌 nghĩa là thư mục.
Nghĩa của 書誌
Danh từ
- Thư mục.
Từ ghép có 書誌
- 書誌学 — Thư mục học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bibliography (list of books by an author or on a subject)
- Danh từ bibliography (history or description of books)
- Danh từ book
Câu hỏi thường gặp
書誌 nghĩa là gì?
書誌 (danh từ) nghĩa là thư mục.
書誌 đọc là gì?
書誌 đọc là しょし (romaji: shoshi).
Âm Hán Việt của 書誌 là gì?
Âm Hán Việt của 書誌 là "thư chí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.