TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

書(か)き物机(ものづくえ)

かきものづくえkakimonozukue giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 書 thư·物 vật·机 cơ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

書き物机 nghĩa là bàn viết.

Nghĩa của 書き物机

Danh từ

  1. Bàn viết.

Cách viết khác: 書きもの机

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ writing desk

Câu hỏi thường gặp

書き物机 nghĩa là gì?

書き物机 (danh từ) nghĩa là bàn viết.

書き物机 đọc là gì?

書き物机 đọc là かきものづくえ (romaji: kakimonozukue).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.