書き換える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 書き換える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rewrite; to overwrite; to renew; to transfer
Cách viết khác: 書き替える, 書き変える, 書きかえる, 書換える, 書替える
Cách chia của 書き換える
| Thể lịch sự (ます) | 書き換えます |
| Thể て | 書き換えて |
| Quá khứ (た) | 書き換えた |
| Phủ định (ない) | 書き換えない |
| Khả năng | 書き換えられる |
| Ý chí (よう) | 書き換えよう |
| Điều kiện (ば) | 書き換えれば |
| Bị động | 書き換えられる |
| Sai khiến | 書き換えさせる |
| Mệnh lệnh | 書き換えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).