TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

書(か)き下(お)ろす

かきおろすkakiorosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 書 thư·下 hạ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 書き下ろす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to write (a new novel, play, song, etc.); to write (an original work for a specific purpose); to write specially (for)

Cách viết khác: 書下ろす

Cách chia của 書き下ろす

Thể lịch sự (ます)書き下ろします
Thể て書き下ろして
Quá khứ (た)書き下ろした
Phủ định (ない)書き下ろさない
Khả năng書き下ろせる
Ý chí (よう)書き下ろそう
Điều kiện (ば)書き下ろせば
Bị động書き下ろされる
Sai khiến書き下ろさせる
Mệnh lệnh書き下ろせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.