書き上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 書き上げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to finish writing; to complete
- Động từ to write down (e.g. a list); to write out
Cách viết khác: 描き上げる, 書きあげる
Cách chia của 書き上げる
| Thể lịch sự (ます) | 書き上げます |
| Thể て | 書き上げて |
| Quá khứ (た) | 書き上げた |
| Phủ định (ない) | 書き上げない |
| Khả năng | 書き上げられる |
| Ý chí (よう) | 書き上げよう |
| Điều kiện (ば) | 書き上げれば |
| Bị động | 書き上げられる |
| Sai khiến | 書き上げさせる |
| Mệnh lệnh | 書き上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).