TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

書(か)き上(あ)げる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かきあげるkakiageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 書 thư·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 書き上げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to finish writing; to complete
  • Động từ to write down (e.g. a list); to write out

Cách viết khác: 描き上げる, 書きあげる

Cách chia của 書き上げる

Thể lịch sự (ます)書き上げます
Thể て書き上げて
Quá khứ (た)書き上げた
Phủ định (ない)書き上げない
Khả năng書き上げられる
Ý chí (よう)書き上げよう
Điều kiện (ば)書き上げれば
Bị động書き上げられる
Sai khiến書き上げさせる
Mệnh lệnh書き上げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.