TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

更生(こうせい)

từ thông dụng
こうせいkōsei giọng máy (Kokoro)
Âm Hán Việt CÁNH SINH 更 cánh·生 sinh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cánh sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 更生

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rehabilitation; remaking one's life; starting life anew
  • Danh từ rebirth; regeneration; reorganization; rebuilding; recovery
  • Danh từ coming back to life; revival; resuscitation

Cách viết khác: 甦生

Từ ghép có 更生

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Kokoro), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.