更ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 更ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get late; to advance; to wear on
Cách viết khác: 深ける
Cách chia của 更ける
| Thể lịch sự (ます) | 更けます |
| Thể て | 更けて |
| Quá khứ (た) | 更けた |
| Phủ định (ない) | 更けない |
| Khả năng | 更けられる |
| Ý chí (よう) | 更けよう |
| Điều kiện (ば) | 更ければ |
| Bị động | 更けられる |
| Sai khiến | 更けさせる |
| Mệnh lệnh | 更けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).