TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

更(ふ)ける

JLPT N2 từ thông dụng
ふけるfukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 更 canh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 更ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get late; to advance; to wear on

Cách viết khác: 深ける

Cách chia của 更ける

Thể lịch sự (ます)更けます
Thể て更けて
Quá khứ (た)更けた
Phủ định (ない)更けない
Khả năng更けられる
Ý chí (よう)更けよう
Điều kiện (ば)更ければ
Bị động更けられる
Sai khiến更けさせる
Mệnh lệnh更けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.