Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 曲がりくねる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to bend many times; to turn and twist; to zigzag
Cách viết khác: 曲りくねる
Cách chia của 曲がりくねる
Thể lịch sự (ます)
曲がりくねります
Thể て
曲がりくねって
Quá khứ (た)
曲がりくねった
Phủ định (ない)
曲がりくねらない
Khả năng
曲がりくねれる
Ý chí (よう)
曲がりくねろう
Điều kiện (ば)
曲がりくねれば
Bị động
曲がりくねられる
Sai khiến
曲がりくねらせる
Mệnh lệnh
曲がりくねれ
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.