TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

暗記(あんき)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
あんきanki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 暗 ám·記 kí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 暗記

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ memorization; memorisation; learning by heart

Cách viết khác: 諳記

Câu ví dụ với 暗記

  • できるだけ多くの英単語を暗記すべきである。 Bạn cần phải học thuộc lòng nhiều từ tiếng Anh nhất có thể.Tatoeba #202296
  • 私たちはその詩をすべて暗記しなければならない。 Chúng tôi phải học thuộc lòng cả bài thơ đó.Tatoeba #166395
  • 学生たちはこの詩を暗記した。 Các sinh viên đã học thuộc lòng bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184319
  • わたし達はその詩を暗記した。 Tất cả chúng ta đã học thuốc bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191760
  • 学生たちは多くの詩を暗記した。 Các sinh viên đã học thuộc lòng rất nhiều bài thơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184295
  • 私はこの詩を暗記しなければならない。 Tôi phải học thuộc lòng bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160903
  • この詩を暗記しなければならないんだ。 Tôi phải học thuộc lòng bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221713
  • 私はこの詩歌を暗記しなければならない。 Tôi phải học thuộc lòng bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160902

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.