暗記
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 暗記
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ memorization; memorisation; learning by heart
Cách viết khác: 諳記
Câu ví dụ với 暗記
- できるだけ多くの英単語を暗記すべきである。 Bạn cần phải học thuộc lòng nhiều từ tiếng Anh nhất có thể.Tatoeba #202296
- 私たちはその詩をすべて暗記しなければならない。 Chúng tôi phải học thuộc lòng cả bài thơ đó.Tatoeba #166395
- 学生たちはこの詩を暗記した。 Các sinh viên đã học thuộc lòng bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184319
- わたし達はその詩を暗記した。 Tất cả chúng ta đã học thuốc bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191760
- 学生たちは多くの詩を暗記した。 Các sinh viên đã học thuộc lòng rất nhiều bài thơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184295
- 私はこの詩を暗記しなければならない。 Tôi phải học thuộc lòng bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160903
- この詩を暗記しなければならないんだ。 Tôi phải học thuộc lòng bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221713
- 私はこの詩歌を暗記しなければならない。 Tôi phải học thuộc lòng bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160902
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.