TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

暗礁(あんしょう)

từ thông dụng
あんしょうanshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁM TIÊU 暗 ám·礁 tiêu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ám tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

暗礁 nghĩa là ám tiêu, đá ngầm.

Nghĩa của 暗礁

Danh từ

  1. Ám tiêu, đá ngầm. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reef; sunken rock
  • Danh từ unforeseen difficulty

Câu hỏi thường gặp

暗礁 nghĩa là gì?

暗礁 (danh từ) nghĩa là ám tiêu, đá ngầm.

暗礁 đọc là gì?

暗礁 đọc là あんしょう (romaji: anshō).

Âm Hán Việt của 暗礁 là gì?

Âm Hán Việt của 暗礁 là "ám tiêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.