Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 暑さ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ heat (of the weather); hotness
Câu ví dụ với 暑さ
あまりの暑さに我々は長く歩けなかった。Trời rất nóng nên chúng ta không thể đi bộ lâu được.Tatoeba #230345
私達は激しい暑さのため戸外で遊べなかった。Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt.Tatoeba #151575
猛烈な暑さのため、私たちは外で遊ぶことができなかった。Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt.Tatoeba #1652608
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.