TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

暇(ひま)なとき

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ひまなときhimanatoki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 暇 hạ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 暇なとき

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ free time; spare time; idle moment

Cách viết khác: 暇な時

Câu ví dụ với 暇なとき

  • 暇なときはいつでも遊びに来て下さい。 Đến gặp tôi bất cứ lúc nào bạn rảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186821
  • 暇なときは何をしていますか。 Bạn làm gì lúc rảnh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186820
  • 暇な時にこの本を読んでください。 Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186817

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.