暇なとき
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 暇なとき
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ free time; spare time; idle moment
Cách viết khác: 暇な時
Câu ví dụ với 暇なとき
- 暇なときはいつでも遊びに来て下さい。 Đến gặp tôi bất cứ lúc nào bạn rảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186821
- 暇なときは何をしていますか。 Bạn làm gì lúc rảnh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186820
- 暇な時にこの本を読んでください。 Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186817
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.