晴らす
Nghĩa của 晴らす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dispel; to clear away; to refresh (oneself)
- Động từ to accomplish a goal
- Động từ to make it sunny; to make clouds disappear (cổ)
Cách viết khác: 霽らす
Cách chia của 晴らす
| Thể lịch sự (ます) | 晴らします |
| Thể て | 晴らして |
| Quá khứ (た) | 晴らした |
| Phủ định (ない) | 晴らさない |
| Khả năng | 晴らせる |
| Ý chí (よう) | 晴らそう |
| Điều kiện (ば) | 晴らせば |
| Bị động | 晴らされる |
| Sai khiến | 晴らさせる |
| Mệnh lệnh | 晴らせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).