TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

景況(けいきょう)

けいきょうkeikyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢNH HUỐNG 景 cảnh·況 huống

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảnh huống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

景況 nghĩa là cảnh huống.

Nghĩa của 景況

Danh từ

  1. Cảnh huống. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ situation; business climate; outlook

Câu hỏi thường gặp

景況 nghĩa là gì?

景況 (danh từ) nghĩa là cảnh huống.

景況 đọc là gì?

景況 đọc là けいきょう (romaji: keikyō).

Âm Hán Việt của 景況 là gì?

Âm Hán Việt của 景況 là "cảnh huống". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.