景気
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảnh khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 景気
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ business conditions; the market; economic activity; economic climate
- Danh từ good (economic) times; prosperity; boom
- Danh từ liveliness; energy; vigour; vigor; spirit
Từ liên quan với 景気
Câu ví dụ với 景気
- 景気がすぐに回復するといいのですが。 Tôi mong là kinh tế sẽ sớm phục hồi.Tatoeba #176527
- 景気がよくなってきています。 Công việc kinh doanh đang cải thiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176526
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.