TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

普賢(ふげん)

từ thông dụngtên riêng
ふげんfugen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỔ HIỀN 普 phổ·賢 hiền

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phổ hiền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

普賢 nghĩa là phổ hiền.

Nghĩa của 普賢

Danh từ riêng

  1. Phổ Hiền. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 普賢

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Samantabhadra (bodhisattva); Universal Compassion

Câu hỏi thường gặp

普賢 nghĩa là gì?

普賢 (danh từ riêng) nghĩa là phổ hiền.

普賢 đọc là gì?

普賢 đọc là ふげん (romaji: fugen).

Âm Hán Việt của 普賢 là gì?

Âm Hán Việt của 普賢 là "phổ hiền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.