TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

時(とき)を稼(かせ)ぐ

ときをかせぐtokiokasegu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 時 thời·稼 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 時を稼ぐ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to play for time; to use delaying tactics

Cách chia của 時を稼ぐ

Thể lịch sự (ます)時を稼ぎます
Thể て時を稼いで
Quá khứ (た)時を稼いだ
Phủ định (ない)時を稼がない
Khả năng時を稼げる
Ý chí (よう)時を稼ごう
Điều kiện (ば)時を稼げば
Bị động時を稼がれる
Sai khiến時を稼がせる
Mệnh lệnh時を稼げ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.