TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

時々刻々(じじこっこく)

じじこっこくjijikokkoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỜI THỜI KHẮC KHẮC 時 thời·刻 khắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thời thời khắc khắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 時々刻々

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ hourly; from one minute to the next; from hour to hour; moment by moment; with each passing moment (thành ngữ bốn chữ)

Cách viết khác: 時時刻刻, じじこくこく

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.