TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

昴(すばる)

tên riêng
すばるsubaru giọng máy của trình duyệt

昴 nghĩa là tua rua.

Nghĩa của 昴

Danh từ riêng

  1. Tua Rua.

Cách viết khác: すまる, ぼう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chinese "Hairy Head" constellation (one of the 28 mansions); Pleiades; Seven Sisters

Câu hỏi thường gặp

昴 nghĩa là gì?

昴 (danh từ riêng) nghĩa là tua rua.

昴 đọc là gì?

昴 đọc là すばる (romaji: subaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.