TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

春(はる)めく

はるめくharumeku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 春 xuân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 春めく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become spring-like; to show signs of spring

Cách chia của 春めく

Thể lịch sự (ます)春めきます
Thể て春めいて
Quá khứ (た)春めいた
Phủ định (ない)春めかない
Khả năng春めける
Ý chí (よう)春めこう
Điều kiện (ば)春めけば
Bị động春めかれる
Sai khiến春めかせる
Mệnh lệnh春めけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.