Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
星明かり nghĩa là ánh sao.
Nghĩa của 星明かり
Danh từ
Ánh sao.
Cách viết khác: 星明り, 星あかり
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ starlight
Câu hỏi thường gặp
星明かり nghĩa là gì?
星明かり (danh từ) nghĩa là ánh sao.
星明かり đọc là gì?
星明かり đọc là ほしあかり (romaji: hoshiakari).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.