昔のまま
từ thông dụng
むかしのままmukashinomama
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 昔のまま
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ the way it was; the way it used be; as of old; in former times