明かりを消す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 明かりを消す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to turn the lights off
Cách viết khác: 灯りを消す
Cách chia của 明かりを消す
| Thể lịch sự (ます) | 明かりを消します |
| Thể て | 明かりを消して |
| Quá khứ (た) | 明かりを消した |
| Phủ định (ない) | 明かりを消さない |
| Khả năng | 明かりを消せる |
| Ý chí (よう) | 明かりを消そう |
| Điều kiện (ば) | 明かりを消せば |
| Bị động | 明かりを消される |
| Sai khiến | 明かりを消させる |
| Mệnh lệnh | 明かりを消せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 明かりを消す
- 部屋を出るときには明かりを消しなさい。 Bạn hãy tắt điện khi ra khỏi phòng.Tatoeba #84118
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).