TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

旱魃(かんばつ)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かんばつkanbatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 旱 hạn·魃 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

旱魃 nghĩa là hạn hán.

Nghĩa của 旱魃

Danh từ

  1. Hạn hán.

Cách viết khác: 干ばつ, 干魃

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drought; long spell of dry weather

Câu hỏi thường gặp

旱魃 nghĩa là gì?

旱魃 (danh từ) nghĩa là hạn hán.

旱魃 đọc là gì?

旱魃 đọc là かんばつ (romaji: kanbatsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.