TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

早速(さっそく)

JLPT N2 từ thông dụng
さっそくsassoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẢO TỐC 早 tảo·速 tốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tảo tốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

早速 nghĩa là ngay.

Nghĩa của 早速

Phó từ

  1. Ngay.

Câu ví dụ với 早速

  • さっそく仕事にとりかかりましょう。 Chúng ta bắt đầu công việc ngay nào.Tatoeba #216784

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ at once; immediately; without delay; promptly

Câu hỏi thường gặp

早速 nghĩa là gì?

早速 (phó từ) nghĩa là ngay.

早速 đọc là gì?

早速 đọc là さっそく (romaji: sassoku).

Âm Hán Việt của 早速 là gì?

Âm Hán Việt của 早速 là "tảo tốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.