TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

早起(はやお)きは三文(さんもん)の徳(とく)

はやおきはさんもんのとくhayaokihasanmonnotoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 早 tảo·起 khởi·三 tam·文 văn·徳 đức

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

早起きは三文の徳 nghĩa là Con chim đầu bắt sâu.

Nghĩa của 早起きは三文の徳

Cụm từ

  1. tục ngữ Con chim đầu bắt sâu.

Cách viết khác: 早起きは三文の得

Câu ví dụ với 早起きは三文の徳

  • 早起きは三文の徳。 Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau.Tatoeba #1265372

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ the early bird gets the worm (tục ngữ)

Câu hỏi thường gặp

早起きは三文の徳 nghĩa là gì?

早起きは三文の徳 (cụm từ) nghĩa là Con chim đầu bắt sâu.

早起きは三文の徳 đọc là gì?

早起きは三文の徳 đọc là はやおきはさんもんのとく (romaji: hayaokihasanmonnotoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.