TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

早漏(そうろう)

そうろうsōrō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẢO LẬU 早 tảo·漏 lậu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tảo lậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

早漏 nghĩa là xuất tinh sớm.

Nghĩa của 早漏

Danh từ

  1. Xuất tinh sớm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ premature ejaculation

Câu hỏi thường gặp

早漏 nghĩa là gì?

早漏 (danh từ) nghĩa là xuất tinh sớm.

早漏 đọc là gì?

早漏 đọc là そうろう (romaji: sōrō).

Âm Hán Việt của 早漏 là gì?

Âm Hán Việt của 早漏 là "tảo lậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.