早漏
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tảo lậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
早漏 nghĩa là xuất tinh sớm.
Nghĩa của 早漏
Danh từ
- Xuất tinh sớm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ premature ejaculation
Câu hỏi thường gặp
早漏 nghĩa là gì?
早漏 (danh từ) nghĩa là xuất tinh sớm.
早漏 đọc là gì?
早漏 đọc là そうろう (romaji: sōrō).
Âm Hán Việt của 早漏 là gì?
Âm Hán Việt của 早漏 là "tảo lậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.