早起き
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 早起き
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ getting up early; early rising
- Danh từ early riser; early bird
Cách viết khác: 早おき, 早起
Từ ghép có 早起き
- 早起きは三文の徳 — Con chim đầu bắt sâu.
Câu ví dụ với 早起き
- 彼は以前早起きだった。 Trước đây, anh ấy từng là một người hay dậy sớm.Tatoeba #110150
- 日曜には、よく早起きして釣りに出かけたものだ。 Trong quá khứ, vào mỗi ngày Chủ Nhật hằng tuần, tôi thường dậy sớm đi câu cá.Tatoeba #122191
- 早起きの鳥は虫を捕える。 Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140522
- 彼女は子供を早起きに慣らす必要を感じた。 Cô ấy nhận ra điều cần thiết là tập cho bọn trẻ của cô ấy thức dậy sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89712
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.