TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

早起(はやお)き

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
はやおきhayaoki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 早 tảo·起 khởi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 早起き

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ getting up early; early rising
  • Danh từ early riser; early bird

Cách viết khác: 早おき, 早起

Từ ghép có 早起き

Câu ví dụ với 早起き

  • 彼は以前早起きだった。 Trước đây, anh ấy từng là một người hay dậy sớm.Tatoeba #110150
  • 日曜には、よく早起きして釣りに出かけたものだ。 Trong quá khứ, vào mỗi ngày Chủ Nhật hằng tuần, tôi thường dậy sớm đi câu cá.Tatoeba #122191
  • 早起きの鳥は虫を捕える。 Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140522
  • 彼女は子供を早起きに慣らす必要を感じた。 Cô ấy nhận ra điều cần thiết là tập cho bọn trẻ của cô ấy thức dậy sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89712

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.