旨み
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉ vị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
旨み nghĩa là ngọt thịt.
Nghĩa của 旨み
Danh từ
- Ngọt thịt.
Cách viết khác: 旨味, うま味
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ good flavor (flavour); good taste; deliciousness
- Danh từ umami (fifth category of taste in food)
- Danh từ skill; cleverness; charm; attractiveness
- Danh từ profit; gain; benefit; advantage
Câu hỏi thường gặp
旨み nghĩa là gì?
旨み (danh từ) nghĩa là ngọt thịt.
旨み đọc là gì?
旨み đọc là うまみ (romaji: umami).
Âm Hán Việt của 旨み là gì?
Âm Hán Việt của 旨み là "chỉ vị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.