TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

旨(うま)み

うまみumami giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ VỊ 旨 chỉ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉ vị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

旨み nghĩa là ngọt thịt.

Nghĩa của 旨み

Danh từ

  1. Ngọt thịt.

Cách viết khác: 旨味, うま味

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ good flavor (flavour); good taste; deliciousness
  • Danh từ umami (fifth category of taste in food)
  • Danh từ skill; cleverness; charm; attractiveness
  • Danh từ profit; gain; benefit; advantage

Câu hỏi thường gặp

旨み nghĩa là gì?

旨み (danh từ) nghĩa là ngọt thịt.

旨み đọc là gì?

旨み đọc là うまみ (romaji: umami).

Âm Hán Việt của 旨み là gì?

Âm Hán Việt của 旨み là "chỉ vị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.