日誌
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật chí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
日誌 nghĩa là nhật ký, nhật trình.
Nghĩa của 日誌
Danh từ
- Nhật ký, nhật trình.
Từ ghép có 日誌
- 航海日誌 — Nhật trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ journal; log
Câu hỏi thường gặp
日誌 nghĩa là gì?
日誌 (danh từ) nghĩa là nhật ký, nhật trình.
日誌 đọc là gì?
日誌 đọc là にっし (romaji: nisshi).
Âm Hán Việt của 日誌 là gì?
Âm Hán Việt của 日誌 là "nhật chí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.