日没
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật một” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
日没 nghĩa là hoàng hôn.
Nghĩa của 日没
Danh từ
- Hoàng hôn.
Từ liên quan với 日没
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sunset
Câu hỏi thường gặp
日没 nghĩa là gì?
日没 (danh từ) nghĩa là hoàng hôn.
日没 đọc là gì?
日没 đọc là にちぼつ (romaji: nichibotsu).
Âm Hán Việt của 日没 là gì?
Âm Hán Việt của 日没 là "nhật một". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.