Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật xạ bệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
日射病 nghĩa là say nắng.
Nghĩa của 日射病
Danh từ
Say nắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ heatstroke; sunstroke
Câu hỏi thường gặp
日射病 nghĩa là gì?
日射病 (danh từ) nghĩa là say nắng.
日射病 đọc là gì?
日射病 đọc là にっしゃびょう (romaji: nisshabyō).
Âm Hán Việt của 日射病 là gì?
Âm Hán Việt của 日射病 là "nhật xạ bệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.