TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日射病(にっしゃびょう)

にっしゃびょうnisshabyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT XẠ BỆNH 日 nhật·射 xạ·病 bệnh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật xạ bệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

日射病 nghĩa là say nắng.

Nghĩa của 日射病

Danh từ

  1. Say nắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heatstroke; sunstroke

Câu hỏi thường gặp

日射病 nghĩa là gì?

日射病 (danh từ) nghĩa là say nắng.

日射病 đọc là gì?

日射病 đọc là にっしゃびょう (romaji: nisshabyō).

Âm Hán Việt của 日射病 là gì?

Âm Hán Việt của 日射病 là "nhật xạ bệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.