TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日和(ひより)

từ thông dụng
ひよりhiyori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT HÒA 日 nhật·和 hòa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật hòa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 日和

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weather; climatic conditions
  • Danh từ fine weather; clear day
  • Danh từ situation; state of affairs
  • Danh từ sea conditions; good day for sailing

Câu ví dụ với 日和

  • 待てば海路の日和あり。 Mọi đều tốt đẹp sẽ đến với người biết đợi chờ.Tatoeba #137924

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.