TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日光浴(にっこうよく)

từ thông dụng
にっこうよくnikkōyoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT QUANG DỤC 日 nhật·光 quang·浴 dục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật quang dục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

日光浴 nghĩa là tắm nắng.

Nghĩa của 日光浴

Danh từ

  1. Tắm nắng.

Từ ghép có 日光浴

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunbathing; basking in the sun

Câu hỏi thường gặp

日光浴 nghĩa là gì?

日光浴 (danh từ) nghĩa là tắm nắng.

日光浴 đọc là gì?

日光浴 đọc là にっこうよく (romaji: nikkōyoku).

Âm Hán Việt của 日光浴 là gì?

Âm Hán Việt của 日光浴 là "nhật quang dục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.