日光浴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật quang dục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
日光浴 nghĩa là tắm nắng.
Nghĩa của 日光浴
Danh từ
- Tắm nắng.
Từ ghép có 日光浴
- 日光浴室 — Nhà tắm nắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sunbathing; basking in the sun
Câu hỏi thường gặp
日光浴 nghĩa là gì?
日光浴 (danh từ) nghĩa là tắm nắng.
日光浴 đọc là gì?
日光浴 đọc là にっこうよく (romaji: nikkōyoku).
Âm Hán Việt của 日光浴 là gì?
Âm Hán Việt của 日光浴 là "nhật quang dục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.