日中
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 日中
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ daytime; during the day
- Danh từ Japan and China; Japanese-Chinese; Sino-Japanese
Từ ghép có 日中
- 昼日中 — Sáng bạch, thanh thiên bạch nhật.
Câu ví dụ với 日中
- 私は一日中家事で忙しいのよ。 Tôi bận làm việc nhà cả ngày đấy.Tatoeba #236982
- トムは一日中、写真を撮っていた。 Tom đã dành cả ngày để chụp ảnh.Tatoeba #8663517
- 昨日は一日中寝ていた。 Hôm qua tôi ngủ cả ngày.Tatoeba #170014
- そこに一日中ただ立っているつもりかい? Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?Tatoeba #5301
- 彼らは私達に1日中その仕事をやらせた。 Họ bắt tôi làm việc đó suốt cả ngày.Tatoeba #96975
- 彼らは一日中家にいなければならなかった。 Họ đã phải ở nhà suốt cả ngày.Tatoeba #97537
- トムとの初デートの翌日、メアリーは一日中ぼーっとしていて、授業にも全く集中できず、ものを食べる気にもなれなかった。 Sau buổi hẹn hò đầu tiên với Tom, Mary mơ màng cả ngày, hoàn toàn không tập trung được vào bài giảng, thậm chí còn không có hứng ăn uống gì.Tatoeba #2673026
- 一日中強い雨が降っていた。 Trời mưa to suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2116612
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.