旅立つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 旅立つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to begin a trip; to depart; to embark
- Động từ to die; to pass away; to depart this life
Cách viết khác: 旅だつ
Cách chia của 旅立つ
| Thể lịch sự (ます) | 旅立ちます |
| Thể て | 旅立って |
| Quá khứ (た) | 旅立った |
| Phủ định (ない) | 旅立たない |
| Khả năng | 旅立てる |
| Ý chí (よう) | 旅立とう |
| Điều kiện (ば) | 旅立てば |
| Bị động | 旅立たれる |
| Sai khiến | 旅立たせる |
| Mệnh lệnh | 旅立て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).