TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

旅立(たびだ)つ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
たびだつtabidatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 旅 lữ·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 旅立つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to begin a trip; to depart; to embark
  • Động từ to die; to pass away; to depart this life

Cách viết khác: 旅だつ

Cách chia của 旅立つ

Thể lịch sự (ます)旅立ちます
Thể て旅立って
Quá khứ (た)旅立った
Phủ định (ない)旅立たない
Khả năng旅立てる
Ý chí (よう)旅立とう
Điều kiện (ば)旅立てば
Bị động旅立たれる
Sai khiến旅立たせる
Mệnh lệnh旅立て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.