TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

施(ほどこ)し物(もの)

ほどこしものhodokoshimono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 施 thi·物 vật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

施し物 nghĩa là chẩn.

Nghĩa của 施し物

Danh từ

  1. Của bố thí, chẩn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alms

Câu hỏi thường gặp

施し物 nghĩa là gì?

施し物 (danh từ) nghĩa là chẩn.

施し物 đọc là gì?

施し物 đọc là ほどこしもの (romaji: hodokoshimono).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.